Logo

Giá úp đĩa Hafele ( 900mm ) - 544.01.309

Mã sp:
544.01.309
1.890.000đ
2.360.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Giá dao thớt chai lọ inox hộp EU1025 (EUB5525) – Eurogold

Giá dao thớt chai lọ inox hộp EU1025 (EUB5525) – Eurogold

EO1025 (EUB5525)
1.270.000 đ
2.540.000 đ
Giá dao thớt chai lọ inox hộp EU1035 (EUB5535) – Eurogold

Giá dao thớt chai lọ inox hộp EU1035 (EUB5535) – Eurogold

EU1035 (EUB5535)
1.400.000 đ
2.800.000 đ
Giá bát nâng hạ nan dẹt GrandX XL.80S2 - 800mm

Giá bát nâng hạ nan dẹt GrandX XL.80S2 - 800mm

XL.80S2
7.322.000 đ
10.460.000 đ
Hộp đựng giấy Kyoto có kệ Hafele 580.57.340

Hộp đựng giấy Kyoto có kệ Hafele 580.57.340

580.57.340
1.190.000 đ
1.400.000 đ
Tủ kho inox 4 tầng cánh mở MC040445 (EKC14445) – Eurogold

Tủ kho inox 4 tầng cánh mở MC040445 (EKC14445) – Eurogold

MC040445 (EKC14445)
4.785.000 đ
9.570.000 đ
Giá gia vị inox hộp EU1235 (EUB4535) – Eurogold

Giá gia vị inox hộp EU1235 (EUB4535) – Eurogold

EU1235 (EUB4535)
1.400.000 đ
2.800.000 đ
Giá xoong nồi inox 304 nan tròn EG30490B (EGT6190VX) – Eurogold

Giá xoong nồi inox 304 nan tròn EG30490B (EGT6190VX) – Eurogold

EG30490B (EGT6190VX)
1.490.000 đ
2.980.000 đ
Sen đầu Hafele AIRSENSE gắn tường 485.60.624

Sen đầu Hafele AIRSENSE gắn tường 485.60.624

485.60.624
2.540.000 đ
2.989.000 đ
Bồn Chậu đặt bàn HVN2013 Hafele 588.87.402

Bồn Chậu đặt bàn HVN2013 Hafele 588.87.402

588.87.402
5.602.000 đ
6.590.000 đ

Giá úp đĩa Hafele ( 900mm ) - 544.01.309

Thông số

Thông số kỹ thuật khay úp chén dĩa 900mm màu đen Häfele 544.01.309

Thương hiệu: Hafele.

Vị trí lắp đặt: Lắp cố định âm tủ bếp trên.

Chất liệu: Khay úp bằng thép không gỉ, bas chụp hai bên khay bằng nhựa.

Khay Hafele 544.01.304 úp dĩa R450mm màu đen

Giá úp đĩa dọc

Chiều rộng tủ (mm)    

Chiều rộng khoang tủ (mm)    

Chiều sâu (mm)      

Mã số

Mã số

 

 

 

Inox

Đen Anthracite           

450

414

263

544.01.024              

544.01.304

600

564

263

544.01.027

544.01.307

800

764

263

544.01.028

544.01.308

900

864

263

544.01.029

544.01.309

Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494